賞假

shǎng jiǎ thưởng giả

Hán Việt: thưởng giả · Pinyin: shǎng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对朝廷给假的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对朝廷给假的敬称。