賞典 shǎng diǎn · thưởng điển Hán Việt: thưởng điển · Pinyin: shǎng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 典 (điển)Pinyinshǎng diǎnHán Việtthưởng điểnCấu tạo賞 + 典 · thưởng + điển nghĩa thành phần: thưởng + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏赐的典礼。Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐的典礼。