賞擊

shǎng jī thưởng kích

Hán Việt: thưởng kích · Pinyin: shǎng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言击节赞赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言击节赞赏。