賞刑

shǎng xíng thưởng hình

Hán Việt: thưởng hình · Pinyin: shǎng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹赏罚; 敬词。古代小民称官长施加于自己的刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹赏罚。 2.敬词。古代小民称官长施加于自己的刑罚。