賞勞

shǎng láo thưởng lao

Hán Việt: thưởng lao · Pinyin: shǎng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赏?"; 奖赏犒劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赏?"。 2.奖赏犒劳。