賞午 shǎng wǔ · thưởng ngọ Hán Việt: thưởng ngọ · Pinyin: shǎng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 午 (ngọ)Pinyinshǎng wǔHán Việtthưởng ngọCấu tạo賞 + 午 · thưởng + ngọ nghĩa thành phần: thưởng + ngọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庆赏端午节。Tân Hoa Tự Điển 1.庆赏端午节。