赏口 thưởng khẩu Hán Việt: thưởng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 赏 (thưởng) + 口 (khẩu)Hán Việtthưởng khẩuCấu tạo赏 + 口 · thưởng + khẩu nghĩa thành phần: thưởng + khẩu