賞句 shǎng jù · thưởng cú Hán Việt: thưởng cú · Pinyin: shǎng jù Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 句 (cú)Pinyinshǎng jùHán Việtthưởng cúCấu tạo賞 + 句 · thưởng + cú nghĩa thành phần: thưởng + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欣赏诗文语句。Tân Hoa Tự Điển 1.欣赏诗文语句。