赏号

shǎng hàothưởng hào

Hán Việt: thưởng hào · Pinyin: shǎng hào

Tổng quan

phần thưởng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赏给每人一份儿的东西或钱。

Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần thưởng
  • VietPhrases phần thưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏给每人一份儿的东西或钱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕