賞詠

shǎng yǒng thưởng vịnh

Hán Việt: thưởng vịnh · Pinyin: shǎng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"赏咏"。