賞客

shǎng kè thưởng khách

Hán Việt: thưởng khách · Pinyin: shǎng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牡丹的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹的别名。