賞家

shǎng jiā thưởng gia

Hán Việt: thưởng gia · Pinyin: shǎng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏识的人; 鉴赏家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏识的人。 2.鉴赏家。