賞封
thưởng phong
Hán Việt: thưởng phong · Pinyin: shǎng fēng
Tổng quan
bao tiền thưởng: bao lì xì
Nghĩa
Việt
- Cihui bao tiền thưởng: bao lì xì
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装在红封套里的赏钱。今称红包。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装在红封套里的赏钱。今称红包。
Eng
- Cihui 賞封 hǎngfēng v./n. award gratuities