賞帖

shǎng tiē thưởng thiếp

Hán Việt: thưởng thiếp · Pinyin: shǎng tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬赏的告示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悬赏的告示。