賞弄

shǎng nòng thưởng lộng

Hán Việt: thưởng lộng · Pinyin: shǎng nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欣赏玩味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欣赏玩味。