賞新 shǎng xīn · thưởng tân Hán Việt: thưởng tân · Pinyin: shǎng xīn Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 新 (tân)Pinyinshǎng xīnHán Việtthưởng tânCấu tạo賞 + 新 · thưởng + tân nghĩa thành phần: thưởng + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品尝应时新鲜物品。赏,通"尝"。Tân Hoa Tự Điển 1.品尝应时新鲜物品。赏,通"尝"。