賞服 shǎng fú · thưởng phục Hán Việt: thưởng phục · Pinyin: shǎng fú Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 服 (phục)Pinyinshǎng fúHán Việtthưởng phụcCấu tạo賞 + 服 · thưởng + phục nghĩa thành phần: thưởng + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏给供其使用; 赞赏佩服。Tân Hoa Tự Điển 1.赏给供其使用。 2.赞赏佩服。