賞潛

shǎng qián thưởng tiềm

Hán Việt: thưởng tiềm · Pinyin: shǎng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (tiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓赞赏潜隐的品性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓赞赏潜隐的品性。