賞燈

shǎng dēng thưởng đăng

Hán Việt: thưởng đăng · Pinyin: shǎng dēng

Tổng quan

ngắm đèn: ngắm/xem đèn

Cấu tạo: (thưởng) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắm đèn: ngắm/xem đèn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓观赏节日所设的彩灯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓观赏节日所设的彩灯。