赏灯
thưởng đăng
Hán Việt: thưởng đăng · Pinyin: shǎng dēng
Tổng quan
ngắm; xem đèn
1.谓观赏节日所设的彩灯。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngắm đèn
- VietPhrases ngắm; xem đèn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓观赏节日所设的彩灯。
Hán Việt: thưởng đăng · Pinyin: shǎng dēng
ngắm; xem đèn
1.谓观赏节日所设的彩灯。