賞狎

shǎng xiá thưởng hiệp

Hán Việt: thưởng hiệp · Pinyin: shǎng xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏识亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏识亲近。