賞監

shǎng jiān thưởng giam

Hán Việt: thưởng giam · Pinyin: shǎng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏识鉴别。监,通"鉴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏识鉴别。监,通"鉴"。