賞直 shǎng zhí · thưởng trực Hán Việt: thưởng trực · Pinyin: shǎng zhí Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 直 (trực)Pinyinshǎng zhíHán Việtthưởng trựcCấu tạo賞 + 直 · thưởng + trực nghĩa thành phần: thưởng + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 购物或雇工所应付出的代价。Tân Hoa Tự Điển 1.购物或雇工所应付出的代价。