賞石

shǎng shí thưởng thạch

Hán Việt: thưởng thạch · Pinyin: shǎng shí

Tổng quan

xem 供石

Cấu tạo: (thưởng) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 供石

Eng

  • CC-CEDICT see 供石[gong1 shi2]
  • Cihui see 供石