賞票 shǎng piào · thưởng phiếu Hán Việt: thưởng phiếu · Pinyin: shǎng piào Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 票 (phiếu)Pinyinshǎng piàoHán Việtthưởng phiếuCấu tạo賞 + 票 · thưởng + phiếu nghĩa thành phần: thưởng + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奖赏的凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.奖赏的凭证。