賞立

shǎng lì thưởng lập

Hán Việt: thưởng lập · Pinyin: shǎng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赐其爵而立其位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赐其爵而立其位。