賞花

thưởng hoa

Hán Việt: thưởng hoa

Tổng quan

ngắm hoa

Cấu tạo: (thưởng) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắm hoa

Eng

  • Cihui 賞花 hǎnghuā v.o. enjoy flowers