賞獲

shǎng huò thưởng hoạch

Hán Việt: thưởng hoạch · Pinyin: shǎng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏赐猎获禽兽者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐猎获禽兽者。