賞說 shǎng shuō · thưởng thuyết Hán Việt: thưởng thuyết · Pinyin: shǎng shuō Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 說 (thuyết)Pinyinshǎng shuōHán Việtthưởng thuyếtCấu tạo賞 + 說 · thưởng + thuyết nghĩa thành phần: thưởng + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欣然谈论。Tân Hoa Tự Điển 1.欣然谈论。