賞賀 shǎng hè · thưởng hạ Hán Việt: thưởng hạ · Pinyin: shǎng hè Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 賀 (hạ)Pinyinshǎng hèHán Việtthưởng hạCấu tạo賞 + 賀 · thưởng + hạ nghĩa thành phần: thưởng + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时新妇进门第二天,送物给尊长亲戚。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时新妇进门第二天,送物给尊长亲戚。