賞讚

shǎng zàn thưởng tán

Hán Việt: thưởng tán · Pinyin: shǎng zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赏赞"; 称赏,赞美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赏赞"。 2.称赏,赞美。