賞適 shǎng shì · thưởng thích Hán Việt: thưởng thích · Pinyin: shǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 適 (thích)Pinyinshǎng shìHán Việtthưởng thíchCấu tạo賞 + 適 · thưởng + thích nghĩa thành phần: thưởng + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏心适情。Tân Hoa Tự Điển 1.赏心适情。