賞逸 shǎng yì · thưởng dật Hán Việt: thưởng dật · Pinyin: shǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 逸 (dật)Pinyinshǎng yìHán Việtthưởng dậtCấu tạo賞 + 逸 · thưởng + dật nghĩa thành phần: thưởng + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以隐逸生活为乐。Tân Hoa Tự Điển 1.以隐逸生活为乐。