賞酌 shǎng zhuó · thưởng chước Hán Việt: thưởng chước · Pinyin: shǎng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 酌 (chước)Pinyinshǎng zhuóHán Việtthưởng chướcCấu tạo賞 + 酌 · thưởng + chước nghĩa thành phần: thưởng + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品酒。Tân Hoa Tự Điển 1.品酒。