賞重 shǎng zhòng · thưởng trọng Hán Việt: thưởng trọng · Pinyin: shǎng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 重 (trọng)Pinyinshǎng zhòngHán Việtthưởng trọngCấu tạo賞 + 重 · thưởng + trọng nghĩa thành phần: thưởng + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏识尊重。Tân Hoa Tự Điển 1.赏识尊重。