賞録

shǎng lù thưởng lục

Hán Việt: thưởng lục · Pinyin: shǎng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏赐财物和把功劳记录在案; 欣赏录用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐财物和把功劳记录在案。 2.欣赏录用。