賞鈿

shǎng diàn thưởng điền

Hán Việt: thưởng điền · Pinyin: shǎng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。赏钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。赏钱。