賞銀

shǎng yín thưởng ngân

Hán Việt: thưởng ngân · Pinyin: shǎng yín

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏赐的银钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐的银钱。

Eng

  • Cihui 賞銀 hǎngyín n. money/pecuniary reward