賞雨 thưởng vũ Hán Việt: thưởng vũ Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 雨 (vũ)Hán Việtthưởng vũCấu tạo賞 + 雨 · thưởng + vũ nghĩa thành phần: thưởng + vũ Nghĩa EngCihui 賞雨 hǎngyǔ v.o. enjoy rainy scenes