賞雪 thưởng tuyết Hán Việt: thưởng tuyết Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 雪 (tuyết)Hán Việtthưởng tuyếtCấu tạo賞 + 雪 · thưởng + tuyết nghĩa thành phần: thưởng + tuyết Nghĩa EngCihui 賞雪 hǎngxuě v.o. enjoy a beautiful snow scene