賞靜

shǎng jìng thưởng tĩnh

Hán Việt: thưởng tĩnh · Pinyin: shǎng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜爱清幽。意谓看轻名利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜爱清幽。意谓看轻名利。