賞音 shǎng yīn · thưởng âm Hán Việt: thưởng âm · Pinyin: shǎng yīn Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 音 (âm)Pinyinshǎng yīnHán Việtthưởng âmCấu tạo賞 + 音 · thưởng + âm nghĩa thành phần: thưởng + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知音。Tân Hoa Tự Điển 1.知音。EngCihui 賞音 hǎngyīn v.o. appreciate music