賞首 shǎng shǒu · thưởng thủ Hán Việt: thưởng thủ · Pinyin: shǎng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 首 (thủ)Pinyinshǎng shǒuHán Việtthưởng thủCấu tạo賞 + 首 · thưởng + thủ nghĩa thành phần: thưởng + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受赏者中功推第一的人。Tân Hoa Tự Điển 1.受赏者中功推第一的人。