賜樂 cì lè · tứ nhạc Hán Việt: tứ nhạc · Pinyin: cì lè Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 樂 (nhạc)Pinyincì lèHán Việttứ nhạcCấu tạo賜 + 樂 · tứ + nhạc nghĩa thành phần: tứ + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以钟磬一类乐器赐予臣下。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以钟磬一类乐器赐予臣下。