賜休 cì xiū · tứ hưu Hán Việt: tứ hưu · Pinyin: cì xiū Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 休 (hưu)Pinyincì xiūHán Việttứ hưuCấu tạo賜 + 休 · tứ + hưu nghĩa thành phần: tứ + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请皇帝准予辞官退休。Tân Hoa Tự Điển 1.请皇帝准予辞官退休。