賜假

cì jiǎ tứ giả

Hán Việt: tứ giả · Pinyin: cì jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经皇帝批准而给与假期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经皇帝批准而给与假期。

Eng

  • Cihui 賜假 ìjià v.o. be granted a leave of absence