賜劍

cì jiàn tứ kiếm

Hán Việt: tứ kiếm · Pinyin: cì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赐给宝剑。命自杀; 赐给宝剑。代表皇帝施行专断之权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赐给宝剑。命自杀。 2.赐给宝剑。代表皇帝施行专断之权。