賜號 cì hào · tứ hào Hán Việt: tứ hào · Pinyin: cì hào Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 號 (hào)Pinyincì hàoHán Việttứ hàoCấu tạo賜 + 號 · tứ + hào nghĩa thành phần: tứ + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐给名号﹑封号。Tân Hoa Tự Điển 1.赐给名号﹑封号。