賜命

cì mìng tứ mệnh

Hán Việt: tứ mệnh · Pinyin: cì mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬称天子或尊长者下达命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬称天子或尊长者下达命令。