賜國 cì guó · tứ quốc Hán Việt: tứ quốc · Pinyin: cì guó Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 國 (quốc)Pinyincì guóHán Việttứ quốcCấu tạo賜 + 國 · tứ + quốc nghĩa thành phần: tứ + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓赐给侯伯之国所应有的领地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓赐给侯伯之国所应有的领地。