賜垂 cì chuí · tứ thùy Hán Việt: tứ thùy · Pinyin: cì chuí Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 垂 (thùy)Pinyincì chuíHán Việttứ thùyCấu tạo賜 + 垂 · tứ + thùy nghĩa thành phần: tứ + thùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对皇帝的敬辞。谓垂恩赐允。Tân Hoa Tự Điển 1.对皇帝的敬辞。谓垂恩赐允。